مواقيت الصلاة في فيتنام
مواقيت الصلاة في 142 مدينة عبر فيتنام. اختر مدينتك لمعرفة مواقيت الفجر والظهر والعصر والمغرب والعشاء اليوم بالتوقيت المحلي، وجدول الشهر كاملًا، واتجاه القبلة.
اليوم في أنحاء فيتنام
الصلوات الخمس الآن في أكبر 12 مدن، كلٌّ بتوقيتها المحلي. تتغير المواقيت نحو أربع دقائق مع كل درجة من خط الطول، فليس لبلد بهذا الاتساع جواب واحد.
| المدينة | الفجر | الظهر | العصر | المغرب | العشاء |
|---|---|---|---|---|---|
| مدينة هو تشي مينه | 04:28 | 12:01 | 15:17 | 18:17 | 19:27 |
| هانوي | 04:11 | 12:04 | 15:21 | 18:34 | 19:49 |
| هايفونغ | 04:08 | 12:01 | 15:17 | 18:31 | 19:46 |
| كان ثو | 04:32 | 12:04 | 15:21 | 18:19 | 19:29 |
| هيو | 04:14 | 11:57 | 15:07 | 18:21 | 19:33 |
| دا نانج | 04:12 | 11:54 | 15:05 | 18:18 | 19:30 |
| بيان هوا | 04:27 | 12:00 | 15:16 | 18:16 | 19:26 |
| تانه هوا | 04:14 | 12:04 | 15:18 | 18:33 | 19:47 |
| فينه | 04:17 | 12:04 | 15:16 | 18:32 | 19:45 |
| Thuận An | 04:27 | 12:00 | 15:17 | 18:17 | 19:27 |
| نها ترانج | 04:15 | 11:50 | 15:05 | 18:09 | 19:19 |
| Chợ Lớn | 04:28 | 12:01 | 15:17 | 18:17 | 19:27 |
مدن فيتنام
كل مدينة في فيتنام لها جدول مواقيتها الخاص، الأكبر أولًا.
- مدينة هو تشي مينهHo Chi Minh City (HCMC)
- هانويHanoi
- هايفونغHai Phong
- كان ثوCan Tho City
- هيوThừa Thiên Huế Province
- دا نانجDa Nang City
- بيان هواDong Nai
- تانه هواThanh Hóa Province
- فينهNghệ An Province
- Thuận AnHo Chi Minh City (HCMC)
- نها ترانجKhanh Hoa
- Chợ LớnHo Chi Minh City (HCMC)
- Bình ThạnhHo Chi Minh City (HCMC)
- Thủ ĐứcHo Chi Minh City (HCMC)
- كويه نهونGia Lai
- Vũng TàuHo Chi Minh City (HCMC)
- Dĩ AnHo Chi Minh City (HCMC)
- راتش جياAn Giang
- Bắc GiangBac Ninh
- نام ديهNinh Binh
- بوون ما ثوتDak Lak
- تاي نجوينThai Nguyen
- فيت تريPhu Tho
- Quận MườiHo Chi Minh City (HCMC)
- ثو داو موتHo Chi Minh City (HCMC)
- Đống ĐaHanoi
- Bến CátHo Chi Minh City (HCMC)
- Long BienHanoi
- Bắc Từ LiêmHanoi
- Quận Mười MộtHo Chi Minh City (HCMC)
- Gia LâmHanoi
- An NhơnGia Lai
- Hai Bà TrưngHanoi
- Nghi SơnThanh Hóa Province
- Phu QuocAn Giang
- Thanh XuânHanoi
- Cầu GiấyHanoi
- باك نينهBac Ninh
- Phú MỹHo Chi Minh City (HCMC)
- لونج سوينAn Giang
- Ba VìHanoi
- كوانج نجايQuang Ngai
- Quận SáuHo Chi Minh City (HCMC)
- مي ثوDong Thap
- هالونجQuảng Ninh
- ها تينهHà Tĩnh Province
- دا لاتLam Dong
- Xuân LộcDong Nai
- Thị Trấn Đông TriềuQuảng Ninh
- Hải DươngHai Phong
- ثان فو با رياHo Chi Minh City (HCMC)
- Phổ YênThai Nguyen
- Sơn TâyHanoi
- Ninh HòaKhanh Hoa
- فان تييتLam Dong
- Điện BànDa Nang City
- كا ماوCa Mau
- Ba DinhHanoi
- سوك ترانجCan Tho City
- Chí LinhHai Phong
- Quận BaHo Chi Minh City (HCMC)
- تان انTay Ninh
- Sa DecDong Thap
- كاو لانهDong Thap
- فان رانج-ثاب تشامKhanh Hoa
- Việt YênBac Ninh
- Kon TumQuang Ngai
- Thanh KhêDa Nang City
- لانج سونLạng Sơn Province
- Thuận ThanhBac Ninh
- Quận BốnHo Chi Minh City (HCMC)
- كام فاQuảng Ninh
- Quận NămHo Chi Minh City (HCMC)
- Vĩnh ChâuCan Tho City
- Phúc YênPhu Tho
- Phú QuốcAn Giang
- Thị Trấn Đại TừThai Nguyen
- Tân ChâuAn Giang
- Long KhánhDong Nai
- Bảo LộcLam Dong
- Tây HồHanoi
- جيونج خويDong Nai
- تام كيDa Nang City
- دونج هاQuang Tri
- Trảng BàngTay Ninh
- Đưc TrọngLam Dong
- La GiLam Dong
- ثانه فو ترا فينVinh Long
- Thốt NốtCan Tho City
- Bạc LiêuCa Mau
- توي هواDak Lak
- Đức PhổQuang Ngai
- Thị Trấn Thuận ChâuSơn La Province
- Cần GiuộcTay Ninh
- Kỳ AnhHà Tĩnh Province
- Hòa ThànhTay Ninh
- Cam RanhKhanh Hoa
- Giá RaiCa Mau
- Huyện Lâm HàLam Dong
- Tịnh BiênAn Giang
- Cai LậyDong Thap
- فين لونجVinh Long
- فو ليNinh Binh
- Tương MaiHanoi
- Hoàn KiếmHanoi
- Cẩm Phả MinesQuảng Ninh
- تاي نينهTay Ninh
- Đồng HớiQuang Tri
- Quận Đức Thịnh132,000 نسمة
- Hải ChâuDa Nang City
- لاو كايLao Cai
- Sầm SơnThanh Hóa Province
- Ô MônCan Tho City
- Thành phố Sông CôngThai Nguyen
- Buôn HồDak Lak
- ChũBac Ninh
- بن تريVinh Long
- Chơn ThànhDong Nai
- Bồ ĐềHanoi
- Hòa CườngDa Nang City
- Vĩnh YênPhu Tho
- Bắc QuangTuyen Quang
- هونج ينHưng Yên Province
- Kiến AnHai Phong
- Cờ ĐỏCan Tho City
- Mỹ HàoHưng Yên Province
- Phong ĐiềnThừa Thiên Huế Province
- بليكوGia Lai
- Bình ThủyCan Tho City
- Hoàng MaiNghệ An Province
- Gò VấpHo Chi Minh City (HCMC)
- Thới LaiCan Tho City
- Móng CáiQuảng Ninh
- Yên VinhNghệ An Province
- Ba ĐồnQuang Tri
- سون لاSơn La Province
- Hòa BìnhPhu Tho
- تويين كوانجTuyen Quang
- Ngã BảyCan Tho City
- Hồng NgựDong Thap
- Yên BáiLao Cai
- Hà TiênAn Giang
مواقيت الصلاة في فيتنام
تختلف المواقيت داخل فيتنام — فهي تتغير نحو أربع دقائق مع كل درجة من خط الطول، وأكثر من ذلك حيث تمتد الدولة عبر عدة مناطق زمنية. اختر مدينتك من القائمة في هذه الصفحة للحصول على المواقيت بدقة، أو استخدم أداة مواقيت الصلاة لتحديد موقعك تلقائيًا.
تستخدم صفحات مدن فيتنام طريقة رابطة العالم الإسلامي افتراضيًا، وهي الأوسع اتباعًا هناك. تختلف الطرق في زاوية الشمس المعتمدة للفجر والعشاء، فيقع خلافها أساسًا عند الفجر وعند العشاء.
142 مدينة لها صفحات خاصة بها، وأولها مدينة هو تشي مينه. لكل منها مواقيت اليوم وجدول شهري واتجاه القبلة. وإن لم تكن مدينتك مدرجة، فأقربها إليك لا تفصلها عنك سوى دقائق.
يتبع رمضان التقويم الهجري، فيتقدّم تاريخه الميلادي نحو أحد عشر يومًا كل سنة، ويتوقف بدؤه بدقة على رؤية الهلال التي تعتمدها دولتك. أداة العدّ التنازلي لرمضان تتابعه، وكل صفحة مدينة تعطيك وقتَي الفجر والمغرب اللذين يحددان السحور والإفطار.